SỚ ĐẦU ĐUÔI MIỀN BẮC THỨ 5 - Sớ Đầu Đuôi MB T5
Thứ/Ngày | Giải Bảy | Đặc Biệt |
Thứ năm, 03/04/2025 | 78, 53, 60, 98 | 376 96 |
Thứ năm, 27/03/2025 | 45, 31, 61, 06 | 509 60 |
Thứ năm, 20/03/2025 | 75, 71, 37, 83 | 440 25 |
Thứ năm, 13/03/2025 | 15, 46, 88, 69 | 608 81 |
Thứ năm, 06/03/2025 | 14, 50, 85, 46 | 971 77 |
Thứ năm, 27/02/2025 | 02, 57, 23, 84 | 662 28 |
Thứ năm, 20/02/2025 | 99, 16, 29, 06 | 694 48 |
Thứ năm, 13/02/2025 | 70, 01, 49, 14 | 971 58 |
Thứ năm, 06/02/2025 | 60, 53, 20, 57 | 042 17 |
Thứ năm, 23/01/2025 | 67, 86, 08, 56 | 760 23 |
Thứ năm, 16/01/2025 | 17, 58, 51, 74 | 272 33 |
Thứ năm, 09/01/2025 | 37, 33, 85, 28 | 272 29 |
Thứ năm, 02/01/2025 | 63, 73, 66, 86 | 964 04 |
Thứ năm, 26/12/2024 | 48, 55, 61, 22 | 524 60 |
Thứ năm, 19/12/2024 | 58, 74, 47, 92 | 255 32 |
Thứ năm, 12/12/2024 | 20, 24, 98, 56 | 664 32 |
Thứ năm, 05/12/2024 | 49, 95, 14, 34 | 823 00 |
Thứ năm, 28/11/2024 | 89, 03, 07, 84 | 853 30 |
Thứ năm, 21/11/2024 | 58, 81, 35, 75 | 834 57 |
Thứ năm, 14/11/2024 | 74, 78, 71, 59 | 667 80 |
Thứ năm, 07/11/2024 | 42, 47, 01, 33 | 478 13 |
Thứ năm, 31/10/2024 | 00, 23, 91, 37 | 278 65 |
Thứ năm, 24/10/2024 | 84, 58, 55, 22 | 306 15 |
Thứ năm, 17/10/2024 | 94, 39, 32, 52 | 091 09 |
Thứ năm, 10/10/2024 | 65, 77, 87, 17 | 239 51 |
Thứ năm, 03/10/2024 | 67, 01, 08, 58 | 412 94 |
Thứ năm, 26/09/2024 | 22, 54, 69, 04 | 030 27 |
Thứ năm, 19/09/2024 | 99, 89, 26, 55 | 582 98 |
Xem thêm