logo
Lịch Xổ Số 15/04/2026Thống kê tần suất xổ sốGan cực đạiThống kê Loto
Xổ Số Miền BắcTần suất Miền Bắc Chi tiết!.. GCĐ Miền BắcXem Loto Miền Bắc
Xổ Số Bắc NinhlotoTần suất Bắc Ninh Chi tiết!.. GCĐ Bắc Ninh Xem Loto Bắc Ninh
Xổ Số Miền NamTần suất Miền Nam Chi tiết!.. GCĐ Miền NamXem Loto Miền Nam
Xổ Số Cần ThơlotoTần suất Cần Thơ Chi tiết!.. GCĐ Cần Thơ Xem Loto Cần Thơ
Xổ Số Đồng NailotoTần suất Đồng Nai Chi tiết!.. GCĐ Đồng Nai Xem Loto Đồng Nai
Xổ Số Sóc TrănglotoTần suất Sóc Trăng Chi tiết!.. GCĐ Sóc Trăng Xem Loto Sóc Trăng
Xổ Số Miền TrungTần suất Miền Trung Chi tiết!.. GCĐ Miền TrungXem Loto Miền Trung
Xổ Số Đà NẵnglotoTần suất Đà Nẵng Chi tiết!.. GCĐ Đà Nẵng Xem Loto Đà Nẵng
Xổ Số Khánh HòalotoTần suất Khánh Hòa Chi tiết!.. GCĐ Khánh Hòa Xem Loto Khánh Hòa

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/04/2026

Thứ 3Bến TreVũng TàuBạc Liêu
100N
10
31
45
200N
094
324
937
400N1155 4575 40680654 2210 38588160 1950 1938
1TR
8216
8073
0029
3TR20511 69975 56808 15258 94879 85385 8145529930 60759 69430 05728 80690 42222 7176248893 83131 45675 82545 11814 72398 20865
10TR66305 6585061574 6412097499 30808
15TR
25790
58385
79068
30TR
50733
24529
82272
2Tỷ
966588
433594
499850
photo Lưu Ảnh Xem Loto Phóng to
Thứ 3Đắk LắkQuảng Nam
100N
13
75
200N
742
942
400N8878 3092 09618921 7697 2023
1TR
3376
0304
3TR39353 26395 52852 98629 64576 50630 0483052672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
10TR88064 6507899420 58991
15TR
86787
10783
30TR
67739
10198
2Tỷ
426865
359577
photo Lưu Ảnh Xem Loto Phóng to

Kết quả xổ số điện toán

Điện toán 6x36 Thứ bảy, 11/04/2026
020610202336
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 Thứ ba, 14/04/2026
56 06 6 3
Xổ số thần tài Thứ ba, 14/04/2026
5 2 9 4
Thứ 3Xổ Số Quảng Ninh
1ZY 2ZY 8ZY 10ZY 12ZY 14ZY
ĐB
92763
G.Nhất
43133
G.Nhì
30333
99565
G.Ba
07912
23633
11391
55369
19973
05043
G.Tư
1103
7294
6485
2571
G.Năm
7971
6779
2891
7250
3527
8536
G.Sáu
589
865
212
G.Bảy
26
57
13
22
photo Lưu Ảnh Xem Loto Phóng to

Loto xổ số Miền Bắc Ngày 14/04/2026

x
003550, 57
112, 12, 13663, 65, 69, 65
227, 26, 22773, 71, 71, 79
333, 33, 33, 36885, 89
443991, 94, 91

Quảng Ninh - 14/04/2026

x
0123456789
7250
11391
2571
7971
2891
07912
212
22
92763
43133
30333
23633
19973
05043
1103
13
7294
99565
6485
865
8536
26
3527
57
55369
6779
589